Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
brevemente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌbɾebeˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngắn gọn
trạng từ
briefly
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
describir brevemente
Mô tả ngắn gọn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
约
yuē
Ngắn gọn, súc tích
Tiếng Anh
briefly
Ngắn gọn
AI
1
Ngắn gọn
1
Ngắn gọn
1
Ngắn gọn