Dịch

briefly describe

động từ (verb)
US/ˈbɹifli dɪˈskɹaɪb/

Nghĩa chính

  1. Mô tả ngắn gọnđộng từgive a short account of something

Ví dụ

  • Vui lòng mô tả ngắn gọn kinh nghiệm làm việc trước đây trong đơn ứng tuyển

AI