Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngắn gọn, súc tíchtính từOf speech or style: brief, concise, to the point.
- Cộc lốctính từOf manner or speech: abruptly or brusquely short; curt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc terse1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bóng bẩy
- Bóng bẩy, nhẵn nhụiBurnished, polished; fine, smooth; neat, spruce.
Ví dụ
- , , , .Loạt bài viết gần đây nhất của bạn chứa đựng một số bài phê bình ngắn gọn nhất, súc tích nhất và mang tính nguyên bản một cách khiêm nhường nhất mà tôi từng đọc gần đây.
- '!' . . . [...] ' ,' , , . ' .''Laura!' Giọng nói chặn cô lại thật cộc lốc. Cộc cằn. Cô quay lại. [...] 'Trước khi tôi đi,' anh nói, và giọng anh cộc lốc, căng thẳng hơn bao giờ hết. 'Tôi muốn chắc chắn là cô hiểu một điều gì đó.'
- .Anh ấy luôn cộc lốc khi nói chuyện điện thoại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtersus“clean, cleansed, rubbed or wiped off; neat, spruce; terse”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha