Dịch

cortante

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾˈtante/

Nghĩa chính

  1. Cắttính từcutting
  2. Cộc lốctính từcurt
  3. Người bán thịtdanh từbutcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cortanteDạng gốc (base form)
  2. cortantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người bán thịt

AI