cortante
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾˈtante/
Nghĩa chính
- Cắttính từcutting
- Cộc lốctính từcurt
- Người bán thịtdanh từbutcher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cortanteDạng gốc (base form)
- cortantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung