abrupto
B2tính từ (adjective)
/aˈbɾubto/nguồn
Nghĩa chính
- Đột ngột, bất ngờtính từabrupt
- Cộc cằn, thô bạotính từviolent
- Dốc đứng, hiểm trởtính từsteep
- Cộc lốc, gay gắttính từheavy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc abruptoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã rời đi đột ngột.
- .Chiếc xe rẽ ngoặt đột ngột.
- .Có một ranh giới mong manh giữa một bài phát biểu ngắn gọn, trực diện và một bài phát biểu quá cộc lốc.