Dịch

abrupto

B2tính từ (adjective)
/aˈbɾubto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đột ngột, bất ngờtính từabrupt
  2. Cộc cằn, thô bạotính từviolent
  3. Dốc đứng, hiểm trởtính từsteep
  4. Cộc lốc, gay gắttính từheavy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abruptoDạng gốc (base form)
  2. abruptasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abruptosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abruptaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc abrupto
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã rời đi đột ngột.
  • .Chiếc xe rẽ ngoặt đột ngột.
  • .Có một ranh giới mong manh giữa một bài phát biểu ngắn gọn, trực diện và một bài phát biểu quá cộc lốc.

AI