Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Dữ dội, cực mạnh, mang tính tàn phátính từInvolving extreme force or motion.
- Bạo lựctính từInvolving physical conflict.
- Hung bạo, dễ dùng bạo lựctính từLikely to use physical force.
- Dữ dội, gay gắt, mãnh liệttính từAcute, extreme, sharp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violentDạng gốc (base form)
- violenterSo sánh hơn (comparative)
- more violentSo sánh hơn (comparative)
- violentestSo sánh nhất (superlative)
- most violentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- violent towards/to sbbạo lực với aiWas he ever violent towards you?Anh ấy có bao giờ dùng bạo lực với bạn không?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turn violent | Trở nên bạo lực | |
| violent behavior | Hành vi bạo lực | |
| violent crime | Tội phạm bạo lực | |
| violent death | Cái chết do bạo lực | |
| violent reaction | Phản ứng dữ dội | |
| violent stormdanh từ | danh từ | Cơn bão dữ dội |
| non-violenttính từ | tính từ | Về một hành động, sự kiện, v.v., không có bạo lực |
| violent profitsdanh từ | danh từ | Thiệt hại do người thuê chiếm giữ trái phép cơ sở, chẳng hạn như sau khi hợp đồng thuê hết hạn và sau khi cảnh báo. Chúng có thể được phục hồi sau khi bị trục xuất |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Chói chang
- Chói chang, sặc sỡIntensely vivid.
Ví dụ
- .Một cơn gió dữ dội đã làm gãy lìa cành cây.
- , .Chúng tôi muốn đàm phán hơn, nhưng chúng tôi sẽ sử dụng các biện pháp bạo lực nếu cần thiết.
- .Những tù nhân trốn thoát được coi là cực kỳ bạo lực.
Họ từ (word family)
cùng gốc violentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiviolent
- từ tiếng Pháp cổviolent
- từ tiếng Latinhviolentus