Nghĩa chính
- Hờn dỗi hoặc rên rỉtính từSulky or whining.
- Không hợp tác, nóng nảy hoặc cộc lốc trong giao tiếp; gắt gỏngtính từNon-cooperative, bad-tempered or terse in communication; grumpy.
- Tâm trạng ủ rũ, hờn dỗi; một sự nóng nảydanh từA sulky, whiny mood; a fit of petulance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- “ wouldn’t ,” .
- , / , , ?
- .