Nghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- Giòn, giòn rụmtính từHaving a consistency which is hard yet brittle, and in a condition to break with a sharp fracture; crumbly, friable, short.
- Tươi, giòn, săn chắctính từNot limp; firm, stiff; not stale or wilted; fresh; also, effervescent, lively.
- Khoai tây chiên giòndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)In full potato crisp: a thin slice of potato which has been deep-fried until it is brittle and crispy, and eaten when cool; they are typically packaged and sold as a snack.
- Làm cho giòn, nướng giòn, rán giònđộng từngoại động từ (transitive)To make (something) firm yet brittle; specifically (cooking), to give (food) a crispy surface through frying, grilling, or roasting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- crisp (sth)làm cho (cái gì) giòn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burn to a crispđộng từ | động từ | Cháy đen thành than |
| crisp air | Không khí se lạnh | |
| crisp answer | Câu trả lời dứt khoát | |
| crisp banknote | Tờ tiền mới phẳng phiu | |
| crisp lettuce | Xà lách tươi giòn | |
| potato crispdanh từ | danh từ | Khoai tây lát mỏng |
| bag of crisps | Túi bim bim | |
| burn something to a crisp | Đốt cháy thành than |
27 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 10
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 10
Dứt khoát
- Dứt khoát, nhanh nhẹn, gãy gọnOf action, movement, a person's manner, etc.: precise and quick; brisk.
Ví dụ
- .Khách hàng ở khu nông sản của chúng tôi mong muốn những quả táo giòn và những quả chuối chắc.
- cardboard-stiff , athlete's .Một mùi tinh bột tươi mới, sảng khoái tỏa ra từ chiếc áo khoác cứng như bìa các-tông bao bọc lấy vóc dáng vạm vỡ của một vận động viên ngày Chủ nhật.
- . , .Cảnh sát tuần tra giao thông Alexander trông hơi buồn phiền. Lần đầu tiên anh chứng kiến những lời lẽ chính thức ngắn gọn, lạnh lùng của quy trình cảnh sát được hiện thực hóa thành thực tế và anh cảm thấy lúng túng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crispNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạicrispen“to curl; of hair: to be curly”
- từ tiếng Anh cổcirpsian“to curl, crisp”
- từ tiếng Latinhcrīspō“to crimp; to curl”