Nghĩa chính
- Khô cứngtính từHaving a crisp texture; brittle yet tender.
- Chất, ngầu, tuyệt vờitính từDenoting something is impressive or desirable; cool, awesome; fresh.
- Da giòn, bì giòndanh từThe well-baked fat on the surface of a piece of roasted meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crispy bacon | Thịt xông khói giòn | |
| crispy duck | Vịt quay giòn | |
| crispy skin | Da giòn | |
| crispy texture | Độ giòn | |
| crispy waterdanh từ | danh từ | Rau diếp tảng băng trôi |
| crispy critterdanh từ | danh từ | Người bị bỏng nặng |
| crispy seaweeddanh từ | danh từ | Trong ẩm thực Trung Quốc, một món rau xanh xào, tẩm đường, rau bina hoặc cải chíp |
Ví dụ
- .Những chiếc bánh quy này rất giòn.
- .Cây thường xuân có lá giòn.
- .Chiếc bánh rán này giòn.
Họ từ (word family)
cùng gốc crispyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrispy“crisped, curly”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha