Dịch

crispy

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khô cứngtính từHaving a crisp texture; brittle yet tender.
  2. Chất, ngầu, tuyệt vờitính từDenoting something is impressive or desirable; cool, awesome; fresh.
  3. Da giòn, bì giòndanh từThe well-baked fat on the surface of a piece of roasted meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crispyDạng gốc (base form)
  2. crispiesSố nhiều (plural)
  3. crispierSo sánh hơn (comparative)
  4. crispiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

crispy baconThịt xông khói giòn
crispy duckVịt quay giòn
crispy skinDa giòn
crispy textureĐộ giòn
crispy waterdanh từRau diếp tảng băng trôi
crispy critterdanh từNgười bị bỏng nặng
crispy seaweeddanh từTrong ẩm thực Trung Quốc, một món rau xanh xào, tẩm đường, rau bina hoặc cải chíp

Ví dụ

  • .Những chiếc bánh quy này rất giòn.
  • .Cây thường xuân có lá giòn.
  • .Chiếc bánh rán này giòn.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicrispy“crisped, curly”

Ngôn ngữ khác

AI