Dịch

crispy critter

danh từ (noun)
US/ˈkɹɪspi ˈkɹɪtɚ/

Nghĩa chính

  1. Người bị bỏng nặngdanh từA person who has been badly burned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crispy critterDạng gốc (base form)
  2. crispy crittersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ?" " , ," . " ?" . " ," .
  • . , . […] , , .

AI