Dịch

crujiente

B1tính từ (adjective)
/kɾuˈxjente/

Nghĩa chính

  1. Giòntính từcrispy, crisp, crunchy, crusty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crujienteDạng gốc (base form)
  2. crujientesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • .Lớp vỏ rất giòn.
  • .Ổ bánh mì này rất giòn.
  • .Quả táo tròn căng, giòn tan và ngon miệng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI