crocante
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kɾoˈkante/
Nghĩa chính
- Giòntính từcrispy, crunchy
- Giòn (bánh kẹo làm từ các loại hạt)danh từbrittle (confection made with nuts)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crocanteDạng gốc (base form)
- crocantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giòn