Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crispy seaweed
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
s
p
i
ˈ
s
i
w
i
d
/
Nghĩa chính
1
Trong ẩm thực Trung Quốc, một món rau xanh xào, tẩm đường, rau bina hoặc cải chíp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
In Chinese cuisine, a dish of fried, sugared spring greens, spinach, or bok choy.
AI
1
Trong ẩm thực Trung Quốc
1
Trong ẩm thực Trung Quốc
1
Trong ẩm thực Trung Quốc