conciso
B2tính từ (adjective)
/konˈθiso/
Nghĩa chính
- Ngắn gọn, súc tíchtính từconcise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- breveđồng nghĩanhấn mạnh vào sự súc tích, không rườm rà
Họ từ (word family)
cùng gốc concisoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã lập một bản báo cáo ngắn gọn về vụ tai nạn.
- Lucy .Bài luận của Lucy là ngắn gọn nhất.
- .Các văn bản của anh ấy rất súc tích.