inciso
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inˈsiso/
Nghĩa chính
- Ngắn gọntính từconcise, curt
- Sang một bên; chuyển nhận xét (nhận xét trong ngoặc đơn)danh từaside; passing comment (parenthetical remark)
- Đoạn, tiểu mục (soạn thảo pháp luật)danh từparagraph, subsection (legislative drafting)