Dịch

inciso

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inˈsiso/

Nghĩa chính

  1. Ngắn gọntính từconcise, curt
  2. Sang một bên; chuyển nhận xét (nhận xét trong ngoặc đơn)danh từaside; passing comment (parenthetical remark)
  3. Đoạn, tiểu mục (soạn thảo pháp luật)danh từparagraph, subsection (legislative drafting)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incisoDạng gốc (base form)
  2. incisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. incisosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. incisaGiống cái (feminine)

AI