Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laconicalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của laconic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being laconical.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conciseness
terseness
laconicism
Nguồn gốc
(etymology)
laconical
+
-ness
AI
1
Chất lượng của laconic
1
Chất lượng của laconic
1
Chất lượng của laconic