Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talkativeness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính ba hoa, tính hay nói, tính lắm mồm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being talkative.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
loquacity
garrulity
garrulousness
loquaciousness
logorrhea
chattiness
Xem thêm 6
Trái nghĩa
reticence
curtness
taciturnity
Nguồn gốc
(etymology)
talkative
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
talkativeness
talkative
Hay nói, hoạt ngôn, nhiều lời
tính từ
talk
Nói chuyện, trò chuyện
động từ, danh từ
talkative
ly
Một cách nói chuyện
trạng từ
AI
1
Tính ba hoa
1
Tính ba hoa
1
Tính ba hoa