Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loquaciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nói nhiều, tính ba hoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or property of being loquacious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loquaciousness
loquacious
Nhiều lời
tính từ
loquaci
ty
Tính nói nhiều, tính ba hoa
danh từ
loquacious
ly
Ba hoa, huyên thuyên
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
loquacious
+
-ness
AI
1
Tính nói nhiều
1
Tính nói nhiều
1
Tính nói nhiều