Nghĩa chính
- Nhiều lờitính từTalkative; chatty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loquaciousDạng gốc (base form)
- more loquaciousSo sánh hơn (comparative)
- most loquaciousSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc loquaciousĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhloquor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "[…] . ., , , ; , . […]"