locuaz
C2tính từ (adjective)
/loˈkwas/nguồn
Nghĩa chính
- Nhiều lờiqua tiếng Anhtính từloquacious
- Điêntính từcrazy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- locuazDạng gốc (base form)
- locuacesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)