Dịch

talky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nói nhiều hay lắm lờitính từTalkative or loquacious
  2. Chứa nhiều đoạn hội thoại hoặc nói chuyện chung chungtính từContaining a great deal of dialogue or talking in general

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talkyDạng gốc (base form)
  2. talkierSo sánh hơn (comparative)
  3. talkiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

talky-talkydanh từNói chuyện; nói huyên thuyên; cuộc thảo luận không có kết quả

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI