Dịch

talkily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách nói chuyệntrạng từIn a talky way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talkilyDạng gốc (base form)
  2. more talkilySo sánh hơn (comparative)
  3. most talkilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI