Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talkily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nói chuyện
trạng từ
In a talky way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talkily
Dạng gốc
(base form)
more talkily
So sánh hơn
(comparative)
most talkily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
talky
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
talkily
talk
y
Nói nhiều hay lắm lời
tính từ
talk
Nói chuyện, trò chuyện
động từ, danh từ
AI
1
Một cách nói chuyện
1
Một cách nói chuyện
1
Một cách nói chuyện