Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Người hay nói, kẻ ba hoadanh từA person who talks, especially one who gives a speech, or is loquacious or garrulous.
- Động vật biết nói, máy biết nóidanh từAny creature or machine that talks.
- Chương trình trò chuyệndanh từA talk show
- Người dẫn chương trìnhdanh từA talk-show host.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talkerDạng gốc (base form)
- talkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smooth talkerdanh từ | danh từ | Người nói chuyện trôi chảy |
| sweet talkerdanh từ | danh từ | Người dùng lời nịnh nọt không thành thật; một kẻ xu nịnh |
| sweet-talkerdanh từ | danh từ | Người hay nói ngọt |
| fast-talkerdanh từ | danh từ | Người có thói quen nói nhanh hoặc nhanh |
| late talkerdanh từ | danh từ | Đứa trẻ mới biết đi bị chậm phát triển ngôn ngữ mà không có khuyết tật nào khác được chẩn đoán (LLE) |
| trash talkerdanh từ | danh từ | Người nói chuyện rác rưởi |
| shelf-talkerdanh từ | danh từ | Thẻ in được dán trên kệ siêu thị hoặc cửa hàng để thu hút sự chú ý của khách hàng đến một sản phẩm cụ thể |
| small-talkerdanh từ | danh từ | Người tham gia vào cuộc nói chuyện nhỏ |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Đài phát thanh trò chuyện
- An all-talk radio station.
Xuất hiện ở từ khác
- speakerđồng nghĩathường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc talkerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Điều đất nước này cần là một kẻ khéo ăn nói.
- .Một số loài vẹt là loài nói rất nhiều.
- .Anh ta là một kẻ khéo ăn nói.