Dịch

hablador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ablaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lắm lờitính từtalkative
  2. Người nói chuyệndanh từtalker
  3. Người nóiqua tiếng Anhdanh từspeaker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habladorDạng gốc (base form)
  2. habladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. habladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. habladoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

loro habladordanh từAmazon mặt xanh (Amazona aestiva)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI