hablador
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ablaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lắm lờitính từtalkative
- Người nói chuyệndanh từtalker
- Người nóiqua tiếng Anhdanh từspeaker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habladorDạng gốc (base form)
- habladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- habladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- habladoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loro habladordanh từ | danh từ | Amazon mặt xanh (Amazona aestiva) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lắm lời