Dịch

hablante

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈblante/

Nghĩa chính

  1. Nói, biết nóitính từspeaking
  2. Người nóidanh từspeaker (one who speaks)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hablanteDạng gốc (base form)
  2. hablantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

hablante nativoNgười bản ngữ

Ví dụ

  • ¿ lingala?Bạn có biết người bản ngữ nào của tiếng lingala không?
  • ¿ ?Bạn có coi mình là người nói tiếng Pháp lưu loát không?
  • .Cần có người bản ngữ kiểm tra nó.

AI