hablante
A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈblante/
Nghĩa chính
- Nói, biết nóitính từspeaking
- Người nóidanh từspeaker (one who speaks)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hablanteDạng gốc (base form)
- hablantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablante nativo | Người bản ngữ |
Ví dụ
- ¿ lingala?Bạn có biết người bản ngữ nào của tiếng lingala không?
- ¿ ?Bạn có coi mình là người nói tiếng Pháp lưu loát không?
- .Cần có người bản ngữ kiểm tra nó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người nói