Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- người nóidanh từA2a person who speaks a language or talks
- loadanh từA2an electronic device that produces sound
- diễn giảdanh từB1a person who gives a talk to an audience
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speakerDạng gốc (base form)
- speakersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- speaker on sthngười nói chuyện về việc gìShe is a frequent speaker on human and civil rights.Cô ấy thường xuyên nói chuyện về quyền con người và dân sự.
- speaker of sthngười nói cái gìa fluent speaker of Germanngười nói tiếng Đức trôi chảy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bluetooth speaker | Loa bluetooth | |
| guest speakerdanh từ | danh từ | Diễn giả khách mời |
| keynote speaker | Diễn giả chính | |
| loud speaker | Loa phát thanh | |
| native speakerdanh từ | danh từ | Người bản ngữ |
| on speaker | Bật loa ngoài | |
| fluent speaker | Người nói lưu loát | |
| public speakerdanh từ | danh từ | Người có bài phát biểu hoặc bài giảng trong môi trường công cộng như cuộc họp, cuộc biểu tình hoặc hội nghị |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Chủ tịch hạ viện
- Chủ tịch hạ viện, chủ tọaThe chair or presiding officer of certain legislative bodies, such as the U.K. House of Commons or the U.S. House of Representatives.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Diễn giả
Họ từ (word family)
cùng gốc speakerNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.
- .Cô ấy bị mất thính lực sau khi đứng quá gần loa tại lễ hội.
- .Công ty đã thuê một diễn giả truyền động lực để nâng cao tinh thần.