Dịch

speaker

A2danh từ (noun)
UK/ˈspiːkə/US/ˈspikɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. người nóidanh từA2a person who speaks a language or talks
  2. loadanh từA2an electronic device that produces sound
  3. diễn giảdanh từB1a person who gives a talk to an audience

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speakerDạng gốc (base form)
  2. speakersSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • speaker on sthngười nói chuyện về việc gìShe is a frequent speaker on human and civil rights.Cô ấy thường xuyên nói chuyện về quyền con người và dân sự.
  • speaker of sthngười nói cái gìa fluent speaker of Germanngười nói tiếng Đức trôi chảy

Cụm từ (phrase)

bluetooth speakerLoa bluetooth
guest speakerdanh từDiễn giả khách mời
keynote speakerDiễn giả chính
loud speakerLoa phát thanh
native speakerdanh từNgười bản ngữ
on speakerBật loa ngoài
fluent speakerNgười nói lưu loát
public speakerdanh từNgười có bài phát biểu hoặc bài giảng trong môi trường công cộng như cuộc họp, cuộc biểu tình hoặc hội nghị

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Chủ tịch hạ viện
  1. Chủ tịch hạ viện, chủ tọaThe chair or presiding officer of certain legislative bodies, such as the U.K. House of Commons or the U.S. House of Representatives.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

speak-er

  1. từ tiếng Anh trung đạispeker
  2. từ tiếng Anh cổspeca
  3. từ tiếng German nguyên thủy*sprekô“speaker”

Ví dụ

  • .Cần có người bản xứ kiểm tra câu này.
  • .Cô ấy bị mất thính lực sau khi đứng quá gần loa tại lễ hội.
  • .Công ty đã thuê một diễn giả truyền động lực để nâng cao tinh thần.

AI