Dịch

loudspeaker

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loa, máy phát thanhdanh từAn electromechanical transducer that converts an electrical signal into audible sound.
  2. Thùng loa, cụm loadanh từAn encasing containing one or more loudspeaker devices and usually other electrical equipment such as a driver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loudspeakerDạng gốc (base form)
  2. loudspeakersSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • over a/the loudspeakerqua loa phóng thanhTheir names were called over the loudspeaker.Tên của họ được gọi qua loa phóng thanh.
  • on loudspeakerbật loa ngoàiThe phone was on loudspeaker so I could hear both sides of the conversation.Điện thoại đang bật loa ngoài nên tôi có thể nghe được cả hai phía của cuộc hội thoại.

Cụm từ (phrase)

built-in loudspeakerLoa tích hợp
loudspeaker systemHệ thống loa phát thanh
public loudspeakerLoa công cộng
station loudspeakerLoa nhà ga
loudspeaker cabinetdanh từĐồng nghĩa với loudspeaker
loudspeaker enclosuredanh từĐồng nghĩa với loudspeaker

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loa
  1. Loa, máy phát thanhAny such transducer that is loud, as opposed to quiet ones such as those found in headphones.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . 1979 . .Bản thân Bắc Kinh đã biểu thị sự chuyển mình ấy. Khi tôi đến thăm vào năm 1979, đó là một thành phố ảm đạm, nơi mọi người đi bộ đều mặc áo khoác kiểu Mao màu xám xịt và mọi góc phố đều có loa phát thanh lặp đi lặp lại những câu nói của Mao. Thành phố hoang vắng và không chút niềm vui.
  • .Chiếc loa đang không hoạt động.
  • .Chiếc loa không hoạt động.

AI