Dịch

bocina

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/boˈθina/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Còi xedanh từhorn (loud alarm, especially on a motor vehicle)
  2. Loadanh từloudspeaker
  3. Còi, tù vàdanh từhorn
  4. Dạng biến cách của bocinarđộng từinflection of bocinar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bocinaDạng gốc (base form)
  2. bocinasSố nhiều (plural)
  3. bocinitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Ốc tù và
  1. conch shell (used as a musical instrument)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bấm còi.
  • .Còi phát ra những âm thanh lạ.
  • .Khi thấy anh ấy, hãy kêu còi.

AI