Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bafle
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbafle/
Nghĩa chính
1
Loa; loa phóng thanh
danh từ
speaker; loudspeaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bafle
Dạng gốc
(base form)
bafle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
altavoz
bocina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speaker
Người nói
Speaker
Họ Speaker
AI
1
Loa
1
Loa
1
Loa