Dịch

bafle

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbafle/

Nghĩa chính

  1. Loa; loa phóng thanhdanh từspeaker; loudspeaker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bafleDạng gốc (base form)
  2. baflesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI