Dịch

Speaker

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Speakerdanh từ riêngA surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SpeakerDạng gốc (base form)
  2. SpeakersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

speaker of the houseChủ tịch hạ viện
speaker phoneĐiện thoại loa ngoài
speaker systemHệ thống loa
native speakerdanh từNgười bản ngữ
public speakerdanh từNgười có bài phát biểu hoặc bài giảng trong môi trường công cộng như cuộc họp, cuộc biểu tình hoặc hội nghị
non-native speakerdanh từMột người có tiếng mẹ đẻ khác với ngôn ngữ đang được sử dụng
guest speakerdanh từDiễn giả khách mời
heritage speakerdanh từNgười nói một ngôn ngữ di sản (“ngôn ngữ thiểu số mà một người học được khi là ngôn ngữ đầu tiên nhưng sử dụng và/hoặc ít tiếp xúc hơn sau này”)

AI