Speaker
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Speakerdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpeakerDạng gốc (base form)
- SpeakersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speaker of the house | Chủ tịch hạ viện | |
| speaker phone | Điện thoại loa ngoài | |
| speaker system | Hệ thống loa | |
| native speakerdanh từ | danh từ | Người bản ngữ |
| public speakerdanh từ | danh từ | Người có bài phát biểu hoặc bài giảng trong môi trường công cộng như cuộc họp, cuộc biểu tình hoặc hội nghị |
| non-native speakerdanh từ | danh từ | Một người có tiếng mẹ đẻ khác với ngôn ngữ đang được sử dụng |
| guest speakerdanh từ | danh từ | Diễn giả khách mời |
| heritage speakerdanh từ | danh từ | Người nói một ngôn ngữ di sản (“ngôn ngữ thiểu số mà một người học được khi là ngôn ngữ đầu tiên nhưng sử dụng và/hoặc ít tiếp xúc hơn sau này”) |