Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orador
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾaˈdoɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Diễn giả (diễn giả trước công chúng)
danh từ
speaker (public speaker)
2
Nhà hùng biện
danh từ
orator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orador
Dạng gốc
(base form)
orador
es
Số nhiều
(plural)
orador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
orador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speaker
Người nói
orator
Người đọc diễn văn, người diễn thuyết
Speaker
Họ Speaker
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oración
orar
oratorio
AI
1
Diễn giả (diễn giả trước công chúng)
2
Nhà hùng biện
1
Diễn giả (diễn giả trước công chúng)
2
Nhà hùng biện
1
Diễn giả (diễn giả trước công chúng)
2
Nhà hùng biện