orar
B2động từ (verb)
/oˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cầu nguyệnđộng từto pray
- Diễn thuyết (ủng hộ hoặc phản đối điều gì đó ở nơi công cộng)động từto orate (to speak in favor of or against something in public)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể orarDanh động từ orandoPhân từ orado
| Presente | |
|---|---|
| yo | oro |
| tú | oras |
| él/ella/Ud. | ora |
| nosotros | oramos |
| vosotros | oráis |
| ellos/Uds. | oran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cầu nguyện
Diễn thuyết (ủng hộ hoặc phản đối điều gì đó ở nơi công cộng)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung