Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cầu nguyệnđộng từTo direct words, thoughts, or one's attention to a deity or any higher being, for the sake of adoration, thanks, petition for help, etc.
- Cầu mong, hy vọngđộng từTo wish or hope strongly for a particular outcome.
- Van xin, nài xinđộng từTo humbly beg a person for aid or their time.
- Xin hỏi, cho hỏitrạng từkhông so sánh (not comparable)Alternative form of pray tell (“I ask you”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pray for sb/sthcầu nguyện cho ai/cái gìI'll pray for you.Tôi sẽ cầu nguyện cho bạn.
- pray to sb for sb/sthcầu khẩn ai vì ai/cái gìShe prayed to God for an end to her sufferings.Cô ấy cầu khẩn Chúa để chấm dứt nỗi đau khổ của mình.
- pray to sbcầu khẩn aiI prayed to the Lord and hoped for the best.Tôi cầu khẩn Chúa và hy vọng điều tốt nhất.
- pray (that)…cầu nguyện rằng…We prayed (that) she would recover from her illness.Chúng tôi cầu nguyện rằng cô ấy sẽ bình phục khỏi bệnh.
- pray to do sthcầu nguyện để làm gìHe prayed to be forgiven.Anh ấy cầu nguyện để được tha thứ.
- pray for sthcầu mong điều gìWe're praying for good weather on Saturday.Chúng tôi đang cầu mong thời tiết đẹp vào thứ Bảy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pray for someone | Cầu nguyện cho ai | |
| pray for something | Cầu mong điều gì | |
| pray tellthán từ | thán từ | Thể hiện sự hoài nghi, xin vui lòng giải thích (một số khẳng định hoặc quan điểm mà người nói nghi ngờ) |
| once on shore, we pray no morecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với danger past: Chúa đã quên |
| pray in aidđộng từ | động từ | Nhờ tới sự giúp đỡ (của); kêu gọi sự hỗ trợ (của), đặc biệt là để giúp chứng minh một lập luận |
| pray the gay awayđộng từ | động từ | Cố gắng thay đổi tình trạng đồng tính luyến ái của một người thông qua lời cầu nguyện |
| plug and praydanh từ | danh từ | Tính năng plug and play không đáng tin cậy |
| spray and prayđộng từ | động từ | Phân phối bất cứ thứ gì (chẳng hạn như đạn hoặc quảng cáo) một cách thiếu phối hợp, hy vọng đạt được mục tiêu mong muốn nhờ may mắn |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Trạng từ (adverb) 1
Khẩn cầu
- Khẩn cầu, cầu xinTo ask earnestly for; to seek to obtain by supplication; to entreat for.
Họ từ (word family)
cùng gốc prayNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipreien
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.
- .Cầu mong là tôi đúng đi.
- .Tôi không biết phải khẩn cầu sự kiên nhẫn của ngài ra sao.