rezar
B2động từ (verb)
/reˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cầu nguyện, đọc kinhđộng từto pray, especially to repeat or recite (rather than sing) a memorized prayer such as the Lord's Prayer, the Hail Mary, etc.
- Đọc, ghi rằngđộng từto read, say
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rezarDanh động từ rezandoPhân từ rezado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rezo |
| tú | rezas |
| él/ella/Ud. | reza |
| nosotros | rezamos |
| vosotros | rezáis |
| ellos/Uds. | rezan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cầu nguyện
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rezar el rosario | Đọc kinh Mân Côi |
Ví dụ
- " "
- .
- maria .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- sayTiếng Anhtương đương