oratorio
C1tính từ (adjective)
/oɾaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Hùng biệntính từoratorical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oratorio de Concepción | Một thị trấn ở tỉnh Cuscatlán, El Salvador |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oratorio de Concepción | Một thị trấn ở tỉnh Cuscatlán, El Salvador |