Dịch

pronunciar

A1động từ (verb)
/pɾonunˈθjaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phát âmđộng từto pronounce
  2. Diễn thuyết, phát biểu, đọcđộng từto deliver a lecture, a speech, etc.

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể pronunciarDanh động từ pronunciandoPhân từ pronunciado
Presente
yopronuncio
túpronuncias
él/ella/Ud.pronuncia
nosotrospronunciamos
vosotrospronunciáis
ellos/Uds.pronuncian

Cụm từ (phrase)

pronunciar con claridadPhát âm rõ ràng
pronunciar correctamentePhát âm chuẩn xác
pronunciar en voz altaPhát âm thành tiếng
pronunciar una palabraPhát âm một từ
pronunciar un discursoPhát biểu diễn văn

Ví dụ

  • ¿ ?Có ai biết cách phát âm ký tự này không?
  • .Gạch dưới những từ bạn không biết phát âm.
  • Tom .Họ của Tom khó phát âm.

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI