Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- giao hàng, chuyển phát, giao đồđộng từB1To take something to the place where it is needed, usually by a delivery service.
- phát biểu, nói, báo cáođộng từB1To give a formal speech or presentation to an audience.
- hoàn thành, thực hiện, giữ lờiđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To fulfill a promise or obligation, especially as agreed.
- giải cứu, cứu khỏi nguy hiểm, giải thoátđộng từB1To rescue someone from danger or free them from restraint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- deliverNguyên thể (infinitive)
- deliversNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- deliveredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- deliver'd (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- deliveringPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- deliver sthgiao cái gìI get my food delivered from the supermarket to save time.Tôi có đồ ăn được giao từ siêu thị để tiết kiệm thời gian.
- deliver sth to sb/sthgiao cái gì cho aiLeaflets have been delivered to every household.Tờ rơi đã được giao đến mọi hộ gia đình.
- deliver (to sb/sth)giao (cho ai/cái gì)We promise to deliver within 48 hours.Chúng tôi hứa giao hàng trong vòng 48 giờ.
- deliver sth via sthcung cấp cái gì qua cái gìOur courses are delivered via the internet.Các khóa học của chúng tôi được cung cấp qua internet.
- deliver on sththực hiện cái gìShe always delivers on her promises.Cô ấy luôn thực hiện lời hứa của mình.
- deliver sth to sbcung cấp cái gì cho aiThere have been major breakdowns in delivering services to residents.Đã có những sự cố lớn trong việc cung cấp dịch vụ cho cư dân.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Tính từ (adjective) 1
Đỡ đẻ
- To assist in the birth of.
Xuất hiện ở từ khác
- bringingđồng nghĩaThường dùng khi vật được giao hoặc đưa đến nơi đích.
- dropđồng nghĩaNhấn mạnh việc mang người hoặc hàng đến nơi cần đến.
- giveđồng nghĩadùng khi truyền đạt bài phát biểu hoặc bài giảng
- shipđồng nghĩaNhấn mạnh việc đưa hàng đến đích, thường là nơi nhận.
- 交Tiếng Trungtương đương
- 生产Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc deliverNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạideliveren
- từ tiếng Pháp cổdelivrer
- từ tiếng Latinhdē
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có thể giao cái này không?
- .Bác sĩ đã đỡ đẻ cho cô ấy.
- Đáp ứng lời hứa.