Dịch

parlante

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/paɾˈlante/

Nghĩa chính

  1. Loa phóng thanhdanh từloudspeaker
  2. Người nói (người nói)danh từspeaker (one who speaks)
  3. Đang nóitính từspeaking
  4. Lắm lời; ba hoatính từtalkative; loquacious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parlanteDạng gốc (base form)
  2. parlantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , ,

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người nói (người nói)

AI