picón
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/piˈkon/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nói nhiềutính từchatty
- Lắm lờitính từtalkative
- (về đồ ăn) cay, cay nồngtính từ(of food) hot and spicy, piquant
- Kẻ thua cuộc đau đớndanh từsore loser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Nhỏ mọn
- petty