Dịch

picón

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/piˈkon/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nói nhiềutính từchatty
  2. Lắm lờitính từtalkative
  3. (về đồ ăn) cay, cay nồngtính từ(of food) hot and spicy, piquant
  4. Kẻ thua cuộc đau đớndanh từsore loser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picónDạng gốc (base form)
  2. piconasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. piconesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. piconaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Nhỏ mọn
  1. petty

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nói nhiều
(về đồ ăn) cay
Nhỏ mọn

AI