charlatán
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaɾlaˈtan/nguồn
Nghĩa chính
- Nói nhiềutính từchatty
- Hộp nói nhảm, nói ba hoadanh từchatterbox, blabbermouth
- Lang bămdanh từcharlatan, quack
- Tiếng cườidanh từlaughingthrush
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charlatánDạng gốc (base form)
- charlatanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- charlatanesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- charlatanaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nói nhiều
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)