Dịch

charlatán

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaɾlaˈtan/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nói nhiềutính từchatty
  2. Hộp nói nhảm, nói ba hoadanh từchatterbox, blabbermouth
  3. Lang bămdanh từcharlatan, quack
  4. Tiếng cườidanh từlaughingthrush

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charlatánDạng gốc (base form)
  2. charlatanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. charlatanesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. charlatanaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nói nhiều

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI