charlar
A2động từ (verb)
/t͡ʃaɾˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trò chuyện, tán gẫuđộng từto chat, to chatter, to chitchat
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể charlarDanh động từ charlandoPhân từ charlado
| Presente | |
|---|---|
| yo | charlo |
| tú | charlas |
| él/ella/Ud. | charla |
| nosotros | charlamos |
| vosotros | charláis |
| ellos/Uds. | charlan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trò chuyện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy thường đến đây để trò chuyện vào các Chủ nhật.
- .Cô ấy thích Charles ngay khi gặp anh ấy.
- .Cô ấy và các bạn đã trò chuyện rất lâu.