platicar
B2động từ (verb)
/platiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trò chuyện, để nói chuyệnđộng từto chat, to talk
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể platicarDanh động từ platicandoPhân từ platicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | platico |
| tú | platicas |
| él/ella/Ud. | platica |
| nosotros | platicamos |
| vosotros | platicáis |
| ellos/Uds. | platican |
Ví dụ
- .
- / ,
Họ từ (word family)
cùng gốc platicarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh