Dịch

conversar

A2động từ (verb)
/kombeɾˈsaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nói chuyện, trò chuyệnđộng từto talk, converse

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể conversarDanh động từ conversandoPhân từ conversado
Presente
yoconverso
túconversas
él/ella/Ud.conversa
nosotrosconversamos
vosotrosconversáis
ellos/Uds.conversan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nói chuyện

Cụm từ (phrase)

conversar en líneaChưa có nghĩa
conversar por teléfonoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Sống với người khác
  1. to live with others

Ví dụ

  • .Đây có thể là lần cuối chúng ta nói chuyện.
  • ; .Hiện tại tôi đang một mình; chúng ta có thể nói chuyện.
  • .Sự cố đã khiến chúng ta ngừng nói chuyện.

AI