conversador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kombeɾsaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người nói nhiềudanh từconversationalist
- Lắm lờitính từtalkative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversadorDạng gốc (base form)
- conversadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- conversadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- conversadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lắm lời