Nghĩa chính
- Người tham gia vào một cuộc trò chuyệndanh từA person who participates in a conversation.
- Người có kỹ năng nói chuyện chungdanh từA person skilled in general conversation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversationalistDạng gốc (base form)
- conversationalistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha