conversational
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thích trò chuyện, cởi mởtính từEasy in conversation, chatty.
- Dùng trong giao tiếp, thân mật, tự nhiêntính từOf, relating to, or in the style of a conversation; informal and chatty.
- Tương tác, hai chiềutính từInvolving a two-way exchange of messages, such as between a client and a server.
- Giao tiếp được, biết giao tiếptính từCapable of engaging in conversation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversationalDạng gốc (base form)
- more conversationalSo sánh hơn (comparative)
- most conversationalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conversational journaldanh từ | danh từ | Nhật ký hoặc nhật ký, thường ở dạng kỹ thuật số, kết hợp các yếu tố đối thoại tương tác, thường được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo hoặc nền tảng kỹ thuật số, cho phép trao đổi qua lại giống như một cuộc trò chuyện |
| conversational partnerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với conversant |
| conversational commercedanh từ | danh từ | Thương mại điện tử được thực hiện thông qua nhiều phương tiện hội thoại khác nhau (hỗ trợ trực tiếp trên các website thương mại điện tử, trò chuyện trực tuyến bằng ứng dụng nhắn tin, chatbot trên ứng dụng hoặc trang web nhắn tin, trợ lý giọng nói) và sử dụng công nghệ như: nhận dạng giọng nói, nhận dạng người nói, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và trí tuệ nhân tạo |
| conversational journalingdanh từ | danh từ | Phương pháp duy trì nhật ký cá nhân thông qua đối thoại tương tác, thường được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo hoặc nền tảng kỹ thuật số. Nó liên quan đến việc trao đổi qua lại giống như một cuộc trò chuyện |
| conversational scoreboarddanh từ | danh từ | Trong ngôn ngữ học và triết học ngôn ngữ, bảng điểm hội thoại là một bộ dữ liệu thể hiện bối cảnh diễn ngôn tại một điểm nhất định trong một cuộc trò chuyện. Bảng điểm được cập nhật theo từng hành động lời nói được thực hiện bởi một trong những người đối thoại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dùng trong giao tiếp
Họ từ (word family)
cùng gốc conversationalNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Lời mở đầu trò chuyện nhẹ nhàng này khiến cô Frensham thấy đó là một cách không mấy thuận lợi để giải quyết vấn đề trộm cắp, nhưng cô vừa bày tỏ sự sẵn lòng chung của mình.
- .Bệnh nhân đã tỉnh táo và có thể trò chuyện.
- , .Nếu bạn định đến Mỹ, tốt nhất bạn nên học tiếng Anh giao tiếp.