Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Hội thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Expression and exchange of individual ideas through talking with other people; also, a set instance or occasion of such talking.
- Cuộc trao đổi, cuộc trò chuyệndanh từkhông đếm được (uncountable)Dialogue or interaction regarding a topic.
- Màn giao kiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The back-and-forth play of the blades in a bout.
- Trò chuyện, đàm đạođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To engage in conversation (with).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversationNguyên thể (infinitive)
- conversationsSố nhiều (plural)
- conversationedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- conversationingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- conversation with sbcuộc trò chuyện với aiI had a long conversation with her the other day.Hôm trước tôi đã trò chuyện lâu với cô ấy.
- conversation between A and Bcuộc trò chuyện giữa A và BI overheard a conversation between two colleagues.Tôi vô tình nghe được cuộc trò chuyện giữa hai đồng nghiệp.
- conversation about sthcuộc trò chuyện về cái gìWe had to listen to endless conversations about high prices and food shortages.Chúng tôi phải nghe vô số những cuộc trò chuyện về giá cả leo thang và sự thiếu thốn thực phẩm.
- in conversationđang trò chuyệnDon was deep in conversation with the girl on his right.Don đang say sưa trò chuyện với cô gái bên phải.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casual conversation | Cuộc trò chuyện thân mật | |
| have a conversation | Nói chuyện, trò chuyện | |
| hold a conversation | Duy trì cuộc trò chuyện | |
| make conversationđộng từ | động từ | Bắt chuyện, gợi chuyện |
| private conversation | Cuộc trò chuyện riêng tư | |
| start a conversation | Bắt đầu cuộc trò chuyện | |
| topic of conversationdanh từ | danh từ | Một cái gì đó hiện đang được nói đến |
| conversation piecedanh từ | danh từ | Món đồ khác thường, chẳng hạn như một bức tranh hoặc một món đồ lặt vặt trên bàn sẽ khuyến khích nhận xét từ du khách và do đó giúp phá băng |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Phiên giao dịch
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phiên giao dịch, phiên truyền thôngThe protocol-based interaction between systems processing a transaction.
Xuất hiện ở từ khác
- discussiondễ nhầm, đồng nghĩaThường là cuộc trò chuyện hai bên, không nhất thiết mang tính hình thức hoặc có mục đích tranh luận.
- talkđồng nghĩatừ thông dụng và trung tính hơn
- talkingđồng nghĩacuộc trò chuyện có tính tương tác qua lại trang trọng hoặc rõ ràng hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thảo luận
Họ từ (word family)
cùng gốc conversationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconversacioun
- từ tiếng Pháp cổconversacion
- từ tiếng Latinhconversātiōnem
Cùng gốc (doublet)conversazione
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.
- ... , , , . ......anh ấy đã cho tôi ăn sáng, ăn tối với tôi, trò chuyện với tôi, vuốt ve tôi một cách hoàn hảo. Anh ấy thực sự rất tốt bụng và là một người cha...
- chuyện trò với ai, đàm luận với ai