conversación
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/kombeɾsaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- cuộc trò chuyện, cuộc hội thoạidanh từA2A talk between two or more people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversaciónDạng gốc (base form)
- conversacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| auxiliar de conversación | Trợ lý ngôn ngữ | |
| desviar la conversación | Lái câu chuyện | |
| orientar la conversación | Định hướng hội thoại | |
| conversación de sobremesa | Bàn nói chuyện | |
| surgir en la conversación | Nảy sinh trong trò chuyện | |
| sostener una conversación | Duy trì trò chuyện | |
| cambiar de conversación | Chưa có nghĩa | |
| entablar una conversación | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- discussionTiếng Anhtương đương
- talkTiếng Anhtương đương
- talkingTiếng Anhtương đương
- comunicacióndễ nhầmcuộc trò chuyện cụ thể bằng lời nói giữa hai hay nhiều người
- 说话Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc conversaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy nỗ lực xen vào cuộc trò chuyện.
- .Bà quản gia đã ngắt lời cuộc trò chuyện.
- .Các cuộc đàm phán hòa bình lại thất bại một lần nữa.