Dịch

话

話
HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: thoại
huà

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. lời nói, câu nói, lờidanh từwords spoken by someone; speech or remarks
  2. tiếng, ngôn ngữdanh từlanguage or dialect spoken in a specific region or country

Lượng từ (measure word)种席句口番

Chữ và bộ thủ (character, radical)

话
huàthoại
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)8 nét
speech, talk, language; dialect

Cụm từ (phrase)

实话Lời nói thật
对话Đối thoại
打电话Gọi điện thoại
普通话Tiếng phổ thông
笑话Chuyện cười
说话Nói, nói chuyện
广东话Tiếng Quảng Đông
电话Điện thoại, máy điện thoại

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Bài phát biểu
  1. Bài phát biểu, lời phát biểuspeech

Ví dụ

  • ?Bạn đã nói chuyện với ai?
  • 。Gọi cho tôi.
  • !Gọi về nhà đi!

AI