Dịch

palabras

A1danh từ (noun)
Hay gặp
/paˈlabɾas/nguồn

Dạng gốc:palabraTừ

Nghĩa chính

  1. từ ngữ, lời nói, lờidanh từA1units of language or things that someone says

Cụm từ (phrase)

buenas palabrasLời ngon ngọt
cruzar unas palabrasNói vài câu
en otras palabrasNói cách khác
palabras mayoresChuyện hệ trọng
sin palabrastrạng từKhông nói nên lời
en dos palabrastrạng từTrong một từ
clase de palabrasdanh từMột phần của bài phát biểu
Diez Palabrasdanh từ riêngMười Điều Răn

Họ từ (word family)

cùng gốc palabra

Ví dụ

  • "" "" .Các từ "varón" và "barón" là những từ đồng âm.
  • .Các từ có trọng âm ở âm tiết thứ ba từ cuối lên luôn có dấu nhấn.
  • ¿ ?Cậu nghĩ ra tất cả những từ này ở đâu vậy?

AI