Nghĩa chính
- từ ngữ, lời nói, lờidanh từA1units of language or things that someone says
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buenas palabras | Lời ngon ngọt | |
| cruzar unas palabras | Nói vài câu | |
| en otras palabras | Nói cách khác | |
| palabras mayores | Chuyện hệ trọng | |
| sin palabrastrạng từ | trạng từ | Không nói nên lời |
| en dos palabrastrạng từ | trạng từ | Trong một từ |
| clase de palabrasdanh từ | danh từ | Một phần của bài phát biểu |
| Diez Palabrasdanh từ riêng | danh từ riêng | Mười Điều Răn |
Họ từ (word family)
cùng gốc palabraVí dụ
- "" "" .Các từ "varón" và "barón" là những từ đồng âm.
- .Các từ có trọng âm ở âm tiết thứ ba từ cuối lên luôn có dấu nhấn.
- ¿ ?Cậu nghĩ ra tất cả những từ này ở đâu vậy?